translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bị cảm" (1件)
bị cảm
日本語 風邪をひく
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
彼女は風邪をひいているため、会社に来ていない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bị cảm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "bị cảm" (4件)
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
彼女は風邪をひいているため、会社に来ていない
bị cảm dài ngày
風邪が長引く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)